Bệnh sâu răng ở trẻ em

Bệnh sâu răng sớm ở trẻ em (eec) rất phổ biến, chiếm tỷ lệ 30-50% ở các nước đang phát triển và đến 70% ở các nước phát triển. Trẻ bị sâu răng khi nhỏ tuổi có nguy cơ bị sâu răng khi lớn lên, vì vậy phòng ngừa sâu răng sớm ở trẻ em giúp tránh được các vấn đề quan trọng về răng miệng sau này.

sau-rang-o-tre-em

1. Cơ chế gây bệnh

– Sự hình thành sâu răng phụ thuộc vào các axit hữu cơ được tạo ra từ sự lên men các chất đường có trong thức ăn do vi khuẩn làm giảm độ pH ở các mảng bám răng và tạo ra các chỗ bị mất khoáng. Biểu hiện  sâu răng ban đầu có dạng các điểm trắng đục trên men răng và lỗ sâu răng sẽ xuất hiện khi tình trạng mất khoáng càng nhiều.

– Nhóm các vi khuẩn streptococcus mutans có liên quan đến sự hình thành sâu răng. Các vi khuẩn này có khả năng bám dính vào men răng, tạo ra nhiều chất acid và sống ở môi trường pH thấp. Khi men răng bị thủng lỗ, các loại vi khuẩn khác (các lactobacillus) sẽ sinh sôi ở răng, tạo ra môi trường acid và thúc đẩy hóa trình mất khoáng. Sự mất khoáng do acid được tạo ra từ vi khuẩn phụ thuộc nhiều vào số lần tiêu thụ và loại đường có trong thức ăn.

2. Triệu chứng, biểu hiện

– Sâu răng trên răng sữa thường khởi đầu ở các hố và rãnh. Các triệu trứng nhỏ khó có thể phát hiện bằng mắt thường; nhưng các triệu trứng lớn thường có biểu hiện là lỗ thủng ở mặt nhai. Vị trí sâu răng thường gặp đứng hàng thứ 2 là ở mặt bên (mặt tiếp xúc giữa các răng), và rất nhiều trường hợp chỉ có thể phát hiện khi chụp X-quang răng. Các tổn thương do sâu răng biểu hiện ở các bề mặt trơn láng (mặt ngoài và mặt trong) thường chỉ gặp ở trẻ có sâu nhiều răng nghiêm trọng.

– Tình trạng sâu nhiều răng nghiêm trọng ở trẻ em và trẻ nhỏ được gọi là sâu răng sớm ở trẻ em. Sâu răng sớm ở trẻ em (ECC) rất phổ biến. Bệnh có thể xuất hiện sớm trước 12 tháng tuổi, nhiều tháng trước khi trẻ được đưa đến bác sĩ nha khoa. Các đối tượng có nguy cơ bị ECC bao gồm trẻ thường xuyên ăn chất đường (thường xuyên dùng các thức uống, thức ăn có đường hoặc bánh snack), trẻ em nhập cư, trẻ có nhiều người thân như cha mẹ hay các anh chị em ruột bị sâu răng và trẻ có dị dạng ở răng.

3. Các biến chứng

Nếu không được điều trị, tình trạng sâu răng sẽ dẫn đến răng sâu bị hủy hoại toàn bộ và tổn thương đi vào tủy răng, dẫn đến viêm tủy răng và gây đau nhức. Viêm tủy răng có thể tiến triển đến hoại tử, vi khuẩn xâm lấn xương ổ răng và gây áp xe răng. Nhiễm trùng răng sữa có thể ảnh hưởng đến quá trình mọc răng vĩnh viễn. Một số trường hợp nhiễm trùng răng sữa có gây ra nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm trùng các vùng mặt.

4. Điều trị

– Điều trị là cách duy nhất khi bị sâu răng.

– Tuổi của trẻ lúc bị sâu răng có ý nghĩa quan trọng trong việc điều trị răng. Trẻ em nhỏ hơn 3 tuổi không có khả năng hợp tác với thủ thuật điều trị răng và thường đòi hỏi có các hỗ trợ như kìm giữ trẻ, gây tê hay gây mê trong lúc trám răng. Sau 4 tuổi, trẻ có khả năng đáp ứng với việc chữa răng và với thuốc gây tê tại chỗ.

– Điều trị răng có sử dụng amangam bạc, vật liệu trám composite hay mão toàn diện có thể giúp giữ lại được các răng sâu. Nếu tổn thương lan đến tủy răng, cần lấy một phần tủy răng hay lấy toàn bộ tủy răng. Nếu phải nhổ răng sâu, khoảng trống sau nhổ răng cần được duy trì để ngăn không cho di chuyển các răng còn lại dẫn đến sai vị trí các răng vĩnh viễn về sau.

– Tình trạng nhiễm trùng răng còn khu trú trong xương ổ có thể được xử lý bằng các biện pháp tại chỗ (nhổ răng, lấy toàn bộ tủy răng). Kháng sinh đường uống có chỉ định cho các trường hợp nhiễm trùng răng có viêm mô tế bào, sưng mặt hoặc trong thường hợp không thể gây tê răng vì có viêm. Penicillin là kháng sinh được chọn ngoại trừ trường hợp bệnh nhi có tiền căn dị ứng với thuốc này, khi đó có thể thay thế bằng clindamycin hay erythromycin. Các thuốc giảm đau uống như ibuprofen thường có hiệu quả kiểm soát tốt cơn đau. Nếu tình trạng nhiễm trùng lan rộng đe dọa sinh mạng trẻ cần dùng các kháng sinh đường tiêm.

5. Phòng ngừa

+ Vệ sinh răng miệng:

– Đánh răng hằng ngày, nhất là với kem đánh răng có fluor, sẽ giúp ngăn ngừa sâu răng. Khi đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, nguy cơ sâu răng sẽ được giảm thiểu do các mảng bám trên răng được làm sạch. Các mảng bám thường mềm, khả năng bám dính cao sẽ được tích lũy lại giữa các khe răng nhờ sự các mẩu thừa thức ăn và vi khuẩn. Đa số trẻ em dưới 8 tuổi không chịu đánh răng đầy đủ. Do vậy, các bậc cha mẹ có trách nhiệm về việc vệ sinh răng miệng của trẻ em, làm thay đổi thói quen của trẻ theo hướng tích cực.

 – Cách chải răng: Đặt lông bàn chải hướng về phía đường viền nướu một góc 45 độ so với răng, lắc nhẹ bàn chải. Chải từng nhóm răng, mỗi nhóm độ 2-3 cái, chải ba mặt răng: mặt ngoài ( nhìn thấy khi há miệng), mặt trong (phía dưới) và mặt nhai. Cha mẹ cần tiếp tục chải răng cho trẻ đến 9-10 tuổi, vì trẻ không có kỹ năng tự chải răng một cách hiệu quả trước độ tuổi này.

– Súc miệng bằng nước diệt khuẩn sau khi đánh răng một hoặc hai lần mỗi ngày để loại trừ các mảng bám trên bề mặt răng. Nếu mảng bám vẫn tồn tại sẽ gây ra các bệnh về nướu răng, viêm lợi và các lỗ hổng trong răng.

– Dùng chỉ tơ nha khoa sau khi đánh răng sẽ giúp răng được sạch sẽ hoàn toàn. Việc làm sạch các mảng bám trên răng cũng giúp ngừa bệnh viêm lợi.

+ Chế độ ăn uống: 

Giảm số lần ăn các chất có đường có hiệu quả phòng ngừa sâu răng. Vì vậy, không nên cho trẻ dùng các thức uống ngọt, hay dùng chất ngọt vào ban đêm; Hạn chế ăn vặt để giảm lượng axit có hại cho răng. Sau mỗi lần ăn phải súc miệng lại ngay bằng nước sạch vì vi khuẩn ở các mảng bám trên răng tạo nên những axit có hại từ 20 đến 40 phút sau khi bạn ăn, đối với trẻ có nguy cơ cao bị sâu răng cần tránh cho dùng các loại bánh snack giữa các bữa ăn.